Tokyo Verdy vs Kashima — J1 League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Tokyo Verdy – Kashima, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tokyo Verdy tiếp đón Kashima trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Tokyo Verdy đang đứng thứ 17 với 2 điểm, trong khi Kashima xếp thứ 3 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tokyo Verdy thắng 4 trận, Kashima thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Tokyo Verdy, 45% hòa và 45% cho Kashima. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Tokyo Verdy
Kashima
Tokyo Verdy
Kashima
Xu hướng trận đấu
Tokyo Verdy — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tokyo Verdy4 - 1Thespakusatsu GunmaEmperor Cup2nd RoundHT 1-0
- Tokyo Verdy1 - 3Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Tokyo Verdy1 - 1Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Tokyo Verdy2 - 4Gamba OsakaJ1 League9th placeHT 1-1
- Tokyo Verdy0 - 6Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-3
Kashima — 5 trận sân khách gần nhất
- Yokohama F. Marinos3 - 4KashimaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-1
- Vissel Kobe5 - 0KashimaJ1 LeagueFinalHT 1-0
- JEF United Chiba0 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 17HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Tokyo Verdy2 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 13HT 2-1
- Kashima2 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- 2025/26
- Tokyo Verdy0 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 37HT 0-0
- Kashima4 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 2HT 3-0
- 2024/25
- Tokyo Verdy2 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 28HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3333

