Sutton Utd vs Worthing — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sutton Utd tiếp đón Worthing trên sân VBS Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Sutton Utd đang đứng thứ 13 với 18 điểm, trong khi Worthing xếp thứ 5 với 24 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Sutton Utd thắng 1 trận, Worthing thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
Sutton Utd
DDWLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Worthing
DWWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Sutton Utd
3 Bất bại3 Ghi bàn
Worthing
6 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Sutton Utd
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Worthing
Worthing — 5 trận sân khách gần nhất
DWDL
- Yeovil Town1 - 1WorthingNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- Hartlepool1 - 3WorthingNational LeagueRegular Season - 9HT 0-1
- AFC Fylde2 - 2WorthingNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Tamworth3 - 2WorthingNational LeagueRegular Season - 4HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2016/17
- Sutton Utd3 - 2WorthingFA Trophy2nd Round ReplaysHT 1-0
- Worthing2 - 2Sutton UtdFA Trophy2nd RoundHT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10928

