Solihull Moors vs Gateshead — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Solihull Moors tiếp đón Gateshead trên sân Damson Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Solihull Moors đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Gateshead xếp thứ 20 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Solihull Moors thắng 1 trận, Gateshead thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Solihull Moors
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Gateshead
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Solihull Moors
Gateshead
5 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Solihull Moors
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Gateshead
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Solihull Moors1 - 2GatesheadNational LeagueRegular Season - 37HT 1-1
- Gateshead0 - 2Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- 2024/25
- Solihull Moors1 - 3GatesheadNational LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Gateshead1 - 0Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- 2023/24
- Gateshead2 - 2Solihull MoorsFA TrophyFinalHT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10596

