Altrincham vs Forest Green — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Altrincham tiếp đón Forest Green trên sân Moss Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Altrincham đang đứng thứ 23 với 0 điểm, trong khi Forest Green xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Altrincham thắng 2 trận, Forest Green thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Altrincham
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Forest Green
Altrincham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWW
- Altrincham1 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Altrincham0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Altrincham1 - 0SouthendNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Altrincham2 - 0Truro CityNational LeagueRegular Season - 37HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Forest Green1 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Altrincham1 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 11HT 1-1
- 2024/25
- Altrincham1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- Forest Green2 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- 2015/16
- Forest Green2 - 0AltrinchamNational LeagueRegular Season - 29HT 2-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | +3 | 5 | |
| 12 | 3 | +2 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 4 | |
| 15 | 3 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -4 | 3 | |
| 19 | 3 | -2 | 1 | |
| 20 | 3 | -3 | 1 | |
| 21 | 3 | -3 | 1 | |
| 22 | 3 | -4 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -7 | 0 |
10567

