AFC Hornchurch vs Carlisle — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Hornchurch tiếp đón Carlisle trên sân Hornchurch Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. AFC Hornchurch đang đứng thứ 9 với 21 điểm, trong khi Carlisle xếp thứ 14 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với AFC Hornchurch thắng 1 trận, Carlisle thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
AFC Hornchurch
WLWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Carlisle
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
AFC Hornchurch
1 Bất bại1 Ghi bàn
Carlisle
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
AFC Hornchurch — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWL
- AFC Hornchurch2 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- AFC Hornchurch2 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 11HT 1-1
- AFC Hornchurch1 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- AFC Hornchurch3 - 0Ipswich Town U21National League CupGroup StageHT 1-0
- AFC Hornchurch0 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Carlisle4 - 1AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 3HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10560

