Yeovil Town vs Aldershot Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Yeovil Town tiếp đón Aldershot Town trên sân Huish Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Yeovil Town đang đứng thứ 6 với 8 điểm, trong khi Aldershot Town xếp thứ 9 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Yeovil Town thắng 1 trận, Aldershot Town thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Yeovil Town
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Aldershot Town
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Yeovil Town
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Aldershot Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Yeovil Town1 - 2Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 28HT 1-1
- Aldershot Town1 - 4Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 11HT 0-3
- 2024/25
- Aldershot Town2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 46HT 1-0
- Yeovil Town1 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 12HT 0-1
- 2022/23
- Aldershot Town1 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10591

