Boston United vs Forest Green — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boston United tiếp đón Forest Green trên sân Jakemans Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boston United đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Forest Green xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Boston United thắng 1 trận, Forest Green thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Boston United
Forest Green
Boston United
Forest Green
Xu hướng trận đấu
Forest Green — 5 trận sân khách gần nhất
- Truro City1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
- Eastleigh2 - 4Forest GreenNational LeagueRegular Season - 41HT 2-1
- Tamworth1 - 0Forest GreenNational LeagueRegular Season - 40HT 0-0
- Southend2 - 0Forest GreenNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Gateshead0 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 36HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Forest Green2 - 3Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 35HT 0-3
- Boston United0 - 0Forest GreenNational LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- Forest Green1 - 0Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Boston United0 - 4Forest GreenNational LeagueRegular Season - 2HT 0-3
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | +3 | 5 | |
| 12 | 3 | +2 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 4 | |
| 15 | 3 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -4 | 3 | |
| 19 | 3 | -2 | 1 | |
| 20 | 3 | -3 | 1 | |
| 21 | 3 | -3 | 1 | |
| 22 | 3 | -4 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -7 | 0 |
10567

