Boston United vs Sutton Utd — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boston United tiếp đón Sutton Utd trên sân Jakemans Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boston United đang đứng thứ 12 với 6 điểm, trong khi Sutton Utd xếp thứ 1 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Boston United thắng 2 trận, Sutton Utd thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,25 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
2.25
So sánh phong độ
Boston United
Sutton Utd
Boston United
Sutton Utd
Xu hướng trận đấu
Boston United — 5 trận sân nhà gần nhất
- Boston United1 - 0Truro CityNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Boston United0 - 1YorkNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Boston United2 - 2AltrinchamNational LeagueRegular Season - 40HT 1-0
- Boston United2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 38HT 1-1
- Boston United2 - 2WokingNational LeagueRegular Season - 36HT 1-2
Sutton Utd — 5 trận sân khách gần nhất
- Carlisle3 - 0Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 44HT 3-0
- Aldershot Town2 - 2Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 42HT 2-1
- Eastleigh0 - 2Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Gateshead1 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Scunthorpe1 - 2Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Boston United1 - 0Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Sutton Utd1 - 1Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 12HT 0-1
- 2024/25
- Boston United2 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 40HT 1-1
- Sutton Utd0 - 3Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 7HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10607

