Forest Green vs Yeovil Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Forest Green tiếp đón Yeovil Town trên sân The New Lawn vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Forest Green đang đứng thứ 14 với 6 điểm, trong khi Yeovil Town xếp thứ 6 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Forest Green thắng 2 trận, Yeovil Town thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Forest Green
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Yeovil Town
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Forest Green
Yeovil Town
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Forest Green
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Yeovil Town
Forest Green — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWL
- Forest Green3 - 1BraintreeNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Forest Green4 - 0Brackley TownNational LeagueRegular Season - 42HT 1-0
- Forest Green2 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Forest Green2 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 37HT 2-0
- Forest Green2 - 3Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 35HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Yeovil Town0 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- Forest Green2 - 0Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Yeovil Town1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 43HT 1-0
- Forest Green2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- 2021/22
- Yeovil Town0 - 1Forest GreenFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10566

