FC Halifax Town vs Forest Green — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Halifax Town tiếp đón Forest Green trên sân The Shay vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. FC Halifax Town đang đứng thứ 12 với 6 điểm, trong khi Forest Green xếp thứ 17 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Halifax Town thắng 2 trận, Forest Green thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
FC Halifax Town
Forest Green
FC Halifax Town
Forest Green
Xu hướng trận đấu
FC Halifax Town — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Halifax Town3 - 2ChesterfieldFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- FC Halifax Town1 - 6BradfordFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-4
- FC Halifax Town1 - 3Sheffield UtdFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- FC Halifax Town2 - 6SouthendNational LeagueRegular Season - 45HT 1-3
Forest Green — 5 trận sân khách gần nhất
- Merthyr Town1 - 2Forest GreenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Bishop's Cleeve1 - 3Forest GreenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Hartlepool2 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 45HT 2-0
- Truro City1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Forest Green2 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 26HT 0-1
- FC Halifax Town1 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- 2024/25
- FC Halifax Town2 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 36HT 1-0
- Forest Green1 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- 2015/16
- Forest Green0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 55HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10567

