Solihull Moors vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Solihull Moors tiếp đón Harrogate Town trên sân Damson Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Solihull Moors đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 5 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Solihull Moors thắng 2 trận, Harrogate Town thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Solihull Moors
Harrogate Town
Solihull Moors
Harrogate Town
Xu hướng trận đấu
Solihull Moors — 5 trận sân nhà gần nhất
- Solihull Moors2 - 4NorthamptonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Solihull Moors1 - 1Burton AlbionFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Solihull Moors0 - 3BirminghamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Solihull Moors0 - 3Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 45HT 0-0
Harrogate Town — 5 trận sân khách gần nhất
- South Shields1 - 2Harrogate TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Cleethorpes Town0 - 1Harrogate TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Guiseley AFC1 - 2Harrogate TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Walsall0 - 2Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 45HT 0-1
- Newport County2 - 1Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 43HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2019/20
- Solihull Moors0 - 0Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 46HT 0-0
- Harrogate Town2 - 2Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- 2018/19
- Solihull Moors2 - 0Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 28HT 1-0
- Harrogate Town3 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 8HT 1-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10614

