Harrogate Town vs FC Halifax Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Harrogate Town tiếp đón FC Halifax Town trên sân Exercise Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Harrogate Town đang đứng thứ 2 với 28 điểm, trong khi FC Halifax Town xếp thứ 10 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Harrogate Town thắng 0 trận, FC Halifax Town thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Harrogate Town
FC Halifax Town
Harrogate Town
FC Halifax Town
Xu hướng trận đấu
FC Halifax Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Wealdstone0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Aldershot Town1 - 0FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Altrincham2 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 4HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Harrogate Town2 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- FC Halifax Town1 - 2Harrogate TownFA Cup4th Round QualifyingHT 0-1
- FC Halifax Town0 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- 2018/19
- FC Halifax Town1 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Harrogate Town1 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 31HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10613

