Forest Green vs Scunthorpe — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Forest Green tiếp đón Scunthorpe trên sân The New Lawn vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Forest Green đang đứng thứ 17 với 6 điểm, trong khi Scunthorpe xếp thứ 19 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Forest Green thắng 3 trận, Scunthorpe thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Forest Green
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Scunthorpe
Forest Green — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Forest Green5 - 0MorecambeNational LeagueRegular Season - 46HT 2-0
- Forest Green3 - 1BraintreeNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Forest Green4 - 0Brackley TownNational LeagueRegular Season - 42HT 1-0
- Forest Green2 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Scunthorpe3 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Forest Green1 - 1ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 9HT 0-1
- 2021/22
- Forest Green1 - 0ScunthorpeLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Scunthorpe0 - 2Forest GreenLeague TwoRegular Season - 12HT 0-0
- 2020/21
- Forest Green3 - 2ScunthorpeLeague TwoRegular Season - 42HT 1-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10533

