AFC Fylde vs Aldershot Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Fylde tiếp đón Aldershot Town trên sân Mill Farm vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. AFC Fylde đang đứng thứ 7 với 23 điểm, trong khi Aldershot Town xếp thứ 12 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với AFC Fylde thắng 3 trận, Aldershot Town thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
AFC Fylde
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Aldershot Town
WLLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận2.40
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
AFC Fylde
1 Bất bại2 Ghi bàn
Aldershot Town
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Fylde
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Aldershot Town
AFC Fylde — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLDW
- AFC Fylde2 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- AFC Fylde0 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- AFC Fylde1 - 2AltrinchamNational LeagueRegular Season - 9HT 1-2
- AFC Fylde2 - 2WorthingNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- AFC Fylde2 - 0Forest GreenNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Aldershot Town2 - 0AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 31HT 1-0
- AFC Fylde5 - 2Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 13HT 3-2
- 2023/24
- Aldershot Town0 - 5AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 28HT 0-3
- AFC Fylde0 - 2Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2019/20
- AFC Fylde1 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 46HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10591

