Wealdstone vs AFC Hornchurch — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wealdstone tiếp đón AFC Hornchurch trên sân Grosvenor Vale vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Wealdstone đang đứng thứ 19 với 12 điểm, trong khi AFC Hornchurch xếp thứ 9 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Wealdstone thắng 1 trận, AFC Hornchurch thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Wealdstone
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.20
Hiệu số-4
AFC Hornchurch
WLWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Wealdstone
AFC Hornchurch
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Wealdstone — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLWL
- Wealdstone0 - 6Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- Wealdstone4 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Wealdstone0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Wealdstone6 - 0Stoke City U21National League CupGroup StageHT 1-0
- Wealdstone1 - 4Kidderminster HarriersNational LeagueRegular Season - 6HT 1-1
AFC Hornchurch — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLW
- Harrogate Town3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- Altrincham3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- Worthing1 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- FC Halifax Town3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Boston United2 - 3AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 5HT 2-1
Các trận trước
1 trận- 2013/14
- AFC Hornchurch6 - 1WealdstoneFA Cup3rd Round QualifyingHT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10877

