Tamworth vs Woking — National League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Tamworth – Woking, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tamworth tiếp đón Woking trên sân The Lamb Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Tamworth đang đứng thứ 18 với 14 điểm, trong khi Woking xếp thứ 15 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tamworth thắng 2 trận, Woking thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Tamworth, 45% hòa và 45% cho Woking. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Tamworth
Woking
Xu hướng trận đấu
Woking — 5 trận sân khách gần nhất
- Braintree0 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
- York1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Southend1 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Brackley Town1 - 4WokingNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Woking3 - 1TamworthNational LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Tamworth0 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 18HT 0-1
- 2024/25
- Woking1 - 1TamworthNational LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Tamworth3 - 2WokingNational LeagueRegular Season - 14HT 2-0
- 2013/14
- Tamworth2 - 4WokingNational LeagueRegular Season - 56HT 0-2
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10608

