Wealdstone vs Solihull Moors — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wealdstone tiếp đón Solihull Moors trên sân Grosvenor Vale vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Wealdstone đang đứng thứ 18 với 5 điểm, trong khi Solihull Moors xếp thứ 24 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wealdstone thắng 1 trận, Solihull Moors thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Wealdstone
Solihull Moors
Wealdstone
Solihull Moors
Xu hướng trận đấu
Wealdstone — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wealdstone3 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 43HT 1-0
- Wealdstone7 - 0HartlepoolNational LeagueRegular Season - 36HT 5-0
- Wealdstone1 - 0MarineFA TrophySemi-finalsHT 0-0
- Wealdstone0 - 2Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Wealdstone5 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wealdstone5 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Solihull Moors1 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 21HT 1-1
- 2024/25
- Wealdstone1 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- Solihull Moors1 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Wealdstone0 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10606

