Boston United vs Gateshead — National League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Boston United: 50% thắng và 50% hòa. Gateshead không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boston United tiếp đón Gateshead trên sân Jakemans Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boston United đang đứng thứ 21 với 12 điểm, trong khi Gateshead xếp thứ 24 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boston United thắng 3 trận, Gateshead thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho Boston United, 50% hòa và 0% cho Gateshead. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Boston United
Gateshead
Boston United
Gateshead
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Boston United1 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 32HT 1-0
- Gateshead1 - 3Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 14HT 1-1
- 2024/25
- Boston United2 - 1GatesheadNational LeagueRegular Season - 45HT 2-1
- Gateshead1 - 3Boston UnitedFA Trophy4th RoundHT 0-1
- Gateshead2 - 0Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 11HT 2-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10596

