Wealdstone vs Yeovil Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wealdstone tiếp đón Yeovil Town trên sân Grosvenor Vale vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Wealdstone đang đứng thứ 18 với 5 điểm, trong khi Yeovil Town xếp thứ 4 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wealdstone thắng 0 trận, Yeovil Town thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wealdstone
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+6
Yeovil Town
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Wealdstone
5 Ghi bàn
Yeovil Town
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Yeovil Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wealdstone0 - 2Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Yeovil Town0 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- 2024/25
- Yeovil Town1 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 32HT 1-1
- Wealdstone0 - 3Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2022/23
- Yeovil Town0 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 29HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10566

