Seattle Sounders vs Real Salt Lake — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Seattle Sounders tiếp đón Real Salt Lake trên sân Lumen Field vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Seattle Sounders đang đứng thứ 12 với 26 điểm, trong khi Real Salt Lake xếp thứ 10 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Seattle Sounders thắng 4 trận, Real Salt Lake thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Seattle Sounders
Real Salt Lake
Seattle Sounders
Real Salt Lake
Xu hướng trận đấu
Seattle Sounders — 5 trận sân nhà gần nhất
- Seattle Sounders2 - 1Vancouver WhitecapsCONCACAF Champions LeagueRound of 16HT 0-1
- Seattle Sounders2 - 0Colorado RapidsMajor League SoccerRegular Season - 1HT 1-0
- Seattle Sounders3 - 1Louisville CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Real Salt Lake2 - 1Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 2HT 1-0
- 2025/26
- Seattle Sounders1 - 0Real Salt LakeMajor League SoccerRegular Season - 29HT 1-0
- Real Salt Lake2 - 0Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 2HT 1-0
- 2024/25
- Seattle Sounders1 - 1Real Salt LakeMajor League SoccerRegular Season - 23HT 0-0
- Real Salt Lake2 - 0Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 19HT 1-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2540

