
Japan U23
- 1921
- Thành lập
- 55
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Japan U23
Japan U23 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Japan U23 chơi các trận sân nhà tại National Olympic Stadium, sân vận động có sức chứa 57.363 khán giả. Đội hình hiện tại có 55 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
7R. Araki
Tuổi: 18
M. Kobayashi
Tuổi: 20
T. Hamasaki
Tuổi: 20
S. Uchiyama
Tuổi: 19
R. Araki
Tuổi: 18
M. Kobayashi
Tuổi: 20
T. Hamasaki
Tuổi: 20
HẬU VỆ
15S. Nagano
Tuổi: 19
Hayato Okabe
Tuổi: 19
R. Ichihara
Tuổi: 20
K. Tsuchiya
Tuổi: 19
R. Umeki
Tuổi: 20
Kotaro Honda
Tuổi: 19
Shunta Ikeda
Tuổi: 20
Atsushi Inagaki
Tuổi: 20
S. Nagano
Tuổi: 19
Hayato Okabe
Tuổi: 19
Kairu Ozaki
Tuổi: 20
R. Ichihara
Tuổi: 20
K. Koizumi
Tuổi: 20
K. Tsuchiya
Tuổi: 19
R. Umeki
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
23Y. Ozeki
Tuổi: 20
R. Sato
Tuổi: 19
Y. Shimamoto
Tuổi: 18
S. Mori
Tuổi: 18
S. Kanta
Tuổi: 19
N. Ishiwatari
Tuổi: 20
T. Kawai
Tuổi: 18
K. Ogura
Tuổi: 20
Y. Yokoyama
Tuổi: 20
Y. Ozeki
Tuổi: 20
R. Sato
Tuổi: 19
T. Kawai
Tuổi: 18
Y. Shimamoto
Tuổi: 18
S. Sugiura
Tuổi: 19
Ryunosuke Yada
Tuổi: 19
S. Ishibashi
Tuổi: 19
S. Mori
Tuổi: 18
S. Kanta
Tuổi: 19
N. Ishiwatari
Tuổi: 20
S. Furuya
Tuổi: 20
T. Kawai
Tuổi: 18
K. Ogura
Tuổi: 20
Y. Yokoyama
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
10Y. Michiwaki
Tuổi: 19
K. Goto
Tuổi: 20
A. Inoue
Tuổi: 19
G. Nawata
Tuổi: 19
Brian Nwadik
Tuổi: 20
Seo Nwadike Uchebrian
Tuổi: 20
S. Shinkawa
Tuổi: 18
T. Yasuno
Tuổi: 19
Y. Michiwaki
Tuổi: 19
H. Kume
Tuổi: 20