Cracovia Krakow vs Jagiellonia — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cracovia Krakow tiếp đón Jagiellonia trên sân Stadion Cracovii im. Jozefa Pilsudskiego vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Cracovia Krakow đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Jagiellonia xếp thứ 6 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cracovia Krakow thắng 1 trận, Jagiellonia thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Cracovia Krakow
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Jagiellonia
Jagiellonia — 5 trận sân khách gần nhất
DLD
- Korona Kielce1 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-1
- Lechia Gdansk3 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-0
- Cracovia Krakow0 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Cracovia Krakow0 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-0
- Jagiellonia5 - 2Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 4HT 1-2
- 2024/25
- Cracovia Krakow2 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-2
- Jagiellonia2 - 4Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 5HT 2-2
- 2023/24
- Jagiellonia1 - 3Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-2
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6714

