Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gornik Zabrze tiếp đón Cracovia Krakow trên sân Stadion im. Ernesta Pohla vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Gornik Zabrze đang đứng thứ 3 với 12 điểm, trong khi Cracovia Krakow xếp thứ 11 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gornik Zabrze thắng 3 trận, Cracovia Krakow thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow
Xu hướng trận đấu
Gornik Zabrze — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gornik Zabrze2 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Gornik Zabrze2 - 3MonacoUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 0-1
- Gornik Zabrze2 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 4HT 1-0
- Gornik Zabrze1 - 1Ferencvarosi TCUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 1-0
- Gornik Zabrze1 - 1FenerbahçeUEFA Champions League2nd Qualifying RoundHT 1-1
Cracovia Krakow — 5 trận sân khách gần nhất
- Radomiak Radom2 - 1Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- Slask Wroclaw0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-0
- Lech Poznan0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gornik Zabrze3 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 27HT 1-0
- Cracovia Krakow1 - 1Gornik ZabrzeEkstraklasaRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- Gornik Zabrze0 - 1Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Cracovia Krakow3 - 2Gornik ZabrzeEkstraklasaRegular Season - 6HT 1-2
- 2023/24
- Cracovia Krakow5 - 0Gornik ZabrzeEkstraklasaRegular Season - 31HT 2-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6723

