Piast Gliwice vs Cracovia Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Piast Gliwice tiếp đón Cracovia Krakow trên sân Stadion Miejski w Gliwicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Piast Gliwice đang đứng thứ 11 với 7 điểm, trong khi Cracovia Krakow xếp thứ 10 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Piast Gliwice thắng 0 trận, Cracovia Krakow thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Xu hướng trận đấu
Piast Gliwice — 5 trận sân nhà gần nhất
- Piast Gliwice0 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-2
- Piast Gliwice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-0
- Piast Gliwice1 - 3Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-1
- Piast Gliwice1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-1
- Piast Gliwice1 - 0Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Cracovia Krakow2 - 3Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- Piast Gliwice0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Piast Gliwice0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 18HT 0-0
- Cracovia Krakow1 - 1Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-1
- 2023/24
- Piast Gliwice0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6723

