
Japan U17
- 1921
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Japan U17
Japan U17 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Japan U17 chơi các trận sân nhà tại ASPIRE Academy Pitch 7, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
9R. Kida
Tuổi: 15
K. Oshita
Tuổi: 16
K. Takahashi
Tuổi: 17
A. Pisano
Tuổi: 19
Taisei Kanbayashi
Tuổi: 19
W. Goto
Tuổi: 19
R. Kida
Tuổi: 15
K. Oshita
Tuổi: 16
K. Takahashi
Tuổi: 17
HẬU VỆ
20A. Motosuna
Tuổi: 16
Y. Iwashita
Tuổi: 17
Y. Kumada
Tuổi: 16
R. Shiraogawa
Tuổi: 17
Y. Takeuchi
Tuổi: 15
Chimezie Ezemuokwe
Tuổi: 17
A. Motosuna
Tuổi: 16
E. Chimeziekai
Tuổi: 16
K. Kosugi
Tuổi: 19
Y. Yoshinaga
Tuổi: 19
K. Tsuchiya
Tuổi: 19
H. Matsumoto
Tuổi: 19
K. Fuse
Tuổi: 17
S. Shibata
Tuổi: 17
K. Honda
Tuổi: 19
S. Nagano
Tuổi: 19
Y. Iwashita
Tuổi: 17
Y. Kumada
Tuổi: 16
R. Shiraogawa
Tuổi: 17
Y. Takeuchi
Tuổi: 15
TIỀN VỆ
24T. Satomi
Tuổi: 16
K. Chonan
Tuổi: 16
Y. Fujimoto
Tuổi: 17
S. Hoshi
Tuổi: 17
S. Iwatsuchi
Tuổi: 17
K. Kimura
Tuổi: 16
A. Okamoto
Tuổi: 16
S. Tatemi
Tuổi: 17
R. Tsuneyoshi
Tuổi: 17
T. Wada
Tuổi: 16
Y. Nakajima
Tuổi: 19
T. Satomi
Tuổi: 16
J. Yamamoto
Tuổi: 19
K. Chonan
Tuổi: 16
R. Sato
Tuổi: 19
R. Yada
Tuổi: 19
Y. Fujimoto
Tuổi: 17
S. Hoshi
Tuổi: 17
S. Iwatsuchi
Tuổi: 17
K. Kimura
Tuổi: 16
A. Okamoto
Tuổi: 16
S. Tatemi
Tuổi: 17
R. Tsuneyoshi
Tuổi: 17
T. Wada
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
12M. Kitahara
Tuổi: 16
K. Saito
Tuổi: 17
E. Takaki
Tuổi: 16
A. Inoue
Tuổi: 19
G. Nawata
Tuổi: 19
H. Tokuda
Tuổi: 18
M. Kitahara
Tuổi: 16
G. Kawamura
Tuổi: 19
Y. Michiwaki
Tuổi: 19
R. Takaoka
Tuổi: 18
K. Saito
Tuổi: 17
E. Takaki
Tuổi: 16