
Biwako Shiga
- 2005
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Biwako Shiga
Biwako Shiga là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 2005. Biwako Shiga chơi các trận sân nhà tại Nunobiki Higashiomi Stadium, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League, 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +20 | 27 | |
| 2 | 12 | +19 | 27 | |
| 3 | 12 | +19 | 26 | |
| 4 | 12 | +6 | 25 | |
| 5 | 12 | +7 | 23 | |
| 6 | 12 | +7 | 22 | |
| 7 | 12 | -2 | 21 | |
| 8 | 12 | +4 | 20 | |
| 9 | 12 | +4 | 18 | |
| 10 | 12 | -2 | 16 | |
| 11 | 12 | -4 | 14 | |
| 12 | 12 | -7 | 14 | |
| 13 | 12 | -10 | 14 | |
| 14 | 12 | -4 | 12 | |
| 15 | 12 | -7 | 11 | |
| 16 | 12 | -8 | 10 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -12 | 8 | |
| 19 | 12 | -8 | 7 | |
| 20 | 12 | -12 | 7 |
Đội hình
THỦ MÔN
9K. Ito
Tuổi: 29
S. Kasahara
Tuổi: 36
M. Kushibiki
Tuổi: 32
Yuki Motoyoshi
Tuổi: 33
Y. Motoyoshi
Tuổi: 33
K. Ito
Tuổi: 29
S. Kasahara
Tuổi: 36
M. Kushibiki
Tuổi: 32
Yuki Motoyoshi
Tuổi: 33
HẬU VỆ
28S. Tanida
Tuổi: 20
S. Fujitani
Tuổi: 28
K. Ide
Tuổi: 24
R. Koizumi
Tuổi: 31
T. Maekawa
Tuổi: 26
M. Miyagi
Tuổi: 35
T. Nishiyama
Tuổi: 26
K. Onodera
Tuổi: 28
S. Tsunoda
Tuổi: 29
A. Nabeta
Tuổi: 25
S. Hirai
Tuổi: 23
Junnosuke Horie
Tuổi: 19
Rinden Sumida
Tuổi: 23
K. Onodera
Tuổi: 28
S. Hirai
Tuổi: 23
K. Ide
Tuổi: 24
T. Nishiyama
Tuổi: 26
S. Tanida
Tuổi: 20
S. Tanida
Tuổi: 20
S. Fujitani
Tuổi: 28
K. Ide
Tuổi: 24
R. Koizumi
Tuổi: 31
T. Maekawa
Tuổi: 26
M. Miyagi
Tuổi: 35
T. Nishiyama
Tuổi: 26
K. Onodera
Tuổi: 28
S. Tsunoda
Tuổi: 29
S. Hirai
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
26Eiji Kubo
Tuổi: 18
S. Hojo
Tuổi: 24
R. Kinoshita
Tuổi: 23
T. Minami
Tuổi: 23
K. Nakamura
Tuổi: 28
T. Shiraishi
Tuổi: 32
S. Suzuki
Tuổi: 25
Y. Tabei
Tuổi: 26
S. Tatsuta
Tuổi: 27
G. Umiguchi
Tuổi: 29
R. Watanabe
Tuổi: 23
T. Yakushinji
Tuổi: 27
K. Matsubara
Tuổi: 22
G. Umiguchi
Tuổi: 29
S. Hojo
Tuổi: 24
R. Kinoshita
Tuổi: 23
K. Kubota
Tuổi: 29
T. Minami
Tuổi: 23
K. Nakamura
Tuổi: 28
T. Shiraishi
Tuổi: 32
S. Suzuki
Tuổi: 25
Y. Tabei
Tuổi: 26
S. Tatsuta
Tuổi: 27
G. Umiguchi
Tuổi: 29
R. Watanabe
Tuổi: 23
T. Yakushinji
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
20I. Sakamoto
Tuổi: 20
S. Akiyama
Tuổi: 26
T. Hino
Tuổi: 28
T. Hitomi
Tuổi: 28
T. Kikushima
Tuổi: 32
K. Miyake
Tuổi: 28
Hiryu Okuda
Tuổi: 24
F. Romero
Tuổi: 38
R. Yamaguchi
Tuổi: 26
S. Akiyama
Tuổi: 26
I. Sakamoto
Tuổi: 20
T. Hino
Tuổi: 28
S. Akiyama
Tuổi: 26
T. Hino
Tuổi: 28
T. Hitomi
Tuổi: 28
T. Kikushima
Tuổi: 32
K. Miyake
Tuổi: 28
H. Morimoto
Tuổi: 28
Hiryu Okuda
Tuổi: 24
F. Romero
Tuổi: 38