
Tegevajaro Miyazaki
- 1965
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 1965. Tegevajaro Miyazaki chơi các trận sân nhà tại Ichigo Miyazaki Shintomi Soccer Field, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
9Kenta Matsuyama
Tuổi: 26
R. Kimura
Tuổi: 22
S. Mogi
Tuổi: 26
Kenta Matsuyama
Tuổi: 26
R. Kimura
Tuổi: 22
Lee Chung-won
Tuổi: 21
M. Okamoto
Tuổi: 30
Aoto Tokuwaka
Tuổi: 22
S. Mogi
Tuổi: 26
HẬU VỆ
20T. Abe
Tuổi: 28
K. Kuroki
Tuổi: 26
H. Manabe
Tuổi: 28
Y. Shimokawa
Tuổi: 30
S. Tanaka
Tuổi: 22
E. Watanabe
Tuổi: 26
Kaito Nagatomo
Tuổi: 24
T. Abe
Tuổi: 28
G. Egawa
Tuổi: 25
K. Kuroki
Tuổi: 26
H. Manabe
Tuổi: 28
R. Morita
Tuổi: 24
F. Sakurai
Tuổi: 25
Y. Shimokawa
Tuổi: 30
S. Tanaka
Tuổi: 22
K. Yokokubo
Tuổi: 23
S. Miyawaki
Tuổi: 24
Ren Motoki
Tuổi: 18
E. Watanabe
Tuổi: 26
Kaito Nagatomo
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
25K. Murakoshi
Tuổi: 24
R. Yamauchi
Tuổi: 25
S. Tsutsumi
Tuổi: 24
M. Ano
Tuổi: 22
R. Inoue
Tuổi: 24
T. Kawai
Tuổi: 22
Y. Matsumoto
Tuổi: 25
K. Okuma
Tuổi: 28
K. Okumura
Tuổi: 27
S. Sakai
Tuổi: 21
Y. Iesaka
Tuổi: 23
R. Yamauchi
Tuổi: 25
M. Ano
Tuổi: 22
R. Inoue
Tuổi: 24
T. Kawai
Tuổi: 22
Y. Matsumoto
Tuổi: 25
K. Mochizuki
Tuổi: 19
K. Nakano
Tuổi: 23
K. Okuma
Tuổi: 28
K. Okumura
Tuổi: 27
S. Rikiyasu
Tuổi: 27
S. Sakai
Tuổi: 21
S. Satsukida
Tuổi: 23
K. Yasuda
Tuổi: 22
Y. Iesaka
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
14K. Hashimoto
Tuổi: 27
K. Matsumoto
Tuổi: 23
Ryo Sato
Tuổi: 22
Y. Toshida
Tuổi: 26
R. Ando
Tuổi: 19
K. Hashimoto
Tuổi: 27
J. Kihara
Tuổi: 23
K. Matsumoto
Tuổi: 23
H. Take
Tuổi: 30
S. Watanabe
Tuổi: 22
S. Yoshizawa
Tuổi: 26
Ryo Sato
Tuổi: 22
Y. Toshida
Tuổi: 26
Issa Tsukamoto
Tuổi: 18