
Vanraure Hachinohe
- —
- Thành lập
- 81
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe là câu lạc bộ bóng đá của Japan. Vanraure Hachinohe chơi các trận sân nhà tại Prifoods Stadium, sân vận động có sức chứa 5.200 khán giả. Đội hình hiện tại có 81 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
10S. Onishi
Tuổi: 35
Y. Taniguchi
Tuổi: 30
Koichi Yoshimura
Tuổi: 22
Kaung Zan Mara
Tuổi: 23
S. Onishi
Tuổi: 35
Y. Taniguchi
Tuổi: 30
S. Onishi
Tuổi: 35
Y. Taniguchi
Tuổi: 30
Koichi Yoshimura
Tuổi: 22
Kaung Zan Mara
Tuổi: 23
HẬU VỆ
21H. Shirai
Tuổi: 25
W. Hiramatsu
Tuổi: 25
D. Inazumi
Tuổi: 28
Y. Sawada
Tuổi: 26
Shinnosuke Suzuki
Tuổi: 22
Teruhiro Sasaki
Tuổi: 22
Y. Sawada
Tuổi: 26
H. Yukie
Tuổi: 29
Kotaro Honda
Tuổi: 19
H. Shirai
Tuổi: 25
T. Chikaishi
Tuổi: 36
S. Hayami
Tuổi: 24
D. Inazumi
Tuổi: 28
K. Minoda
Tuổi: 26
T. Shirai
Tuổi: 28
S. Hayami
Tuổi: 25
W. Hiramatsu
Tuổi: 25
D. Inazumi
Tuổi: 28
Y. Sawada
Tuổi: 26
Shinnosuke Suzuki
Tuổi: 22
Teruhiro Sasaki
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
26Y. Sato
Tuổi: 30
Y. Inami
Tuổi: 23
R. Kurisawa
Tuổi: 22
K. Takahashi
Tuổi: 26
Y. Igari
Tuổi: 22
A. Sato
Tuổi: 28
S. Takayoshi
Tuổi: 25
Tsubasa Tanaka
Tuổi: 18
Y. Sato
Tuổi: 30
N. Ando
Tuổi: 34
Y. Inami
Tuổi: 23
M. Kaburaki
Tuổi: 25
M. Kokubun
Tuổi: 30
R. Kurisawa
Tuổi: 22
G. Nascimento
Tuổi: 23
A. Sato
Tuổi: 28
N. Senoo
Tuổi: 29
F. Sugiura
Tuổi: 26
K. Takahashi
Tuổi: 26
R. Wakizaka
Tuổi: 26
Y. Igari
Tuổi: 22
M. Kaburaki
Tuổi: 25
A. Sato
Tuổi: 28
S. Takayoshi
Tuổi: 25
Tsubasa Tanaka
Tuổi: 18
R. Wakizaka
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
24F. Unoki
Tuổi: 24
M. Shintani
Tuổi: 27
R. Sawakami
Tuổi: 32
R. Takao
Tuổi: 21
H. Yukie
Tuổi: 29
W. Owie
Tuổi: 21
Kenta Oka
Tuổi: 25
K. Nagata
Tuổi: 25
S. Nakano
Tuổi: 30
S. Otoizumi
Tuổi: 29
O. Ismaila
Tuổi: 27
F. Unoki
Tuổi: 24
K. Nagata
Tuổi: 25
S. Nakano
Tuổi: 30
S. Otoizumi
Tuổi: 29
J. Pedersen
Tuổi: 27
K. Sasaki
Tuổi: 27
R. Sawakami
Tuổi: 32
R. Takao
Tuổi: 21
D. Yagishita
Tuổi: 30
H. Yukie
Tuổi: 29
K. Nagata
Tuổi: 25
S. Nakano
Tuổi: 30
S. Otoizumi
Tuổi: 29