
Nara Club
- 1991
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Nara Club
Nara Club là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 1991. Nara Club chơi các trận sân nhà tại Konoike Athletic Stadium, sân vận động có sức chứa 30.600 khán giả. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League, 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +20 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 24 | |
| 3 | 11 | +15 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 11 | +5 | 20 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | -3 | 18 | |
| 9 | 11 | +4 | 17 | |
| 10 | 11 | -1 | 16 | |
| 11 | 11 | -6 | 14 | |
| 12 | 11 | -4 | 13 | |
| 13 | 11 | -7 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 11 | -7 | 10 | |
| 16 | 11 | -4 | 9 | |
| 17 | 11 | -8 | 9 | |
| 18 | 11 | -6 | 7 | |
| 19 | 11 | -12 | 6 | |
| 20 | 11 | -14 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
10R. Kurokawa
Tuổi: 22
Tatsuki Miyazawa
Tuổi: 22
M. Vito
Tuổi: 29
R. Kurokawa
Tuổi: 22
N. Sekinuma
Tuổi: 20
M. Vito
Tuổi: 29
R. Kurokawa
Tuổi: 22
Tatsuki Miyazawa
Tuổi: 22
S. Okada
Tuổi: 29
M. Vito
Tuổi: 29
HẬU VỆ
23A. Yoshida
Tuổi: 25
K. Ikoma
Tuổi: 27
T. Ishii
Tuổi: 20
M. Nakayama
Tuổi: 23
Y. Okuda
Tuổi: 28
H. Sato
Tuổi: 22
Kakeru Takahata
Tuổi: 22
Y. Yoshimura
Tuổi: 29
Itsuki Miyazaki
Tuổi: 27
K. Ikoma
Tuổi: 27
Y. Okuda
Tuổi: 28
Y. Yoshimura
Tuổi: 29
H. Sato
Tuổi: 22
S. Inoue
Tuổi: 22
A. Yoshida
Tuổi: 25
K. Ikoma
Tuổi: 27
T. Ishii
Tuổi: 20
M. Nakayama
Tuổi: 23
Y. Okuda
Tuổi: 28
H. Sato
Tuổi: 22
D. Suzuki
Tuổi: 29
Kakeru Takahata
Tuổi: 22
Y. Yoshimura
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
27N. Chaiman
Tuổi: 19
S. Masuda
Tuổi: 27
R. Sato
Tuổi: 28
T. Goto
Tuổi: 28
Seren Ichimura
Tuổi: 22
R. Morita
Tuổi: 23
Dayo Olasunkanmi
Tuổi: 18
R. Shibamoto
Tuổi: 26
R. Tamura
Tuổi: 30
R. Tomizu
Tuổi: 23
G. Hamana
Tuổi: 18
N. Chaiman
Tuổi: 19
S. Masuda
Tuổi: 27
R. Morita
Tuổi: 23
R. Tamura
Tuổi: 30
R. Tomizu
Tuổi: 23
N. Chaiman
Tuổi: 19
R. Sato
Tuổi: 28
T. Goto
Tuổi: 28
Seren Ichimura
Tuổi: 22
Y. Kunitake
Tuổi: 19
Shogo Miyashita
Tuổi: 22
R. Morita
Tuổi: 23
Dayo Olasunkanmi
Tuổi: 18
R. Shibamoto
Tuổi: 26
R. Tamura
Tuổi: 30
R. Tomizu
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
19S. Phonsan
Tuổi: 17
S. Kawasaki
Tuổi: 24
S. Mochizuki
Tuổi: 24
R. Ando
Tuổi: 19
S. Kawanishi
Tuổi: 37
H. Morimoto
Tuổi: 28
Tomoya Sekiguchi
Tuổi: 18
Y. Togashi
Tuổi: 30
S. Ponsan
Tuổi: 18
Tomoya Sekiguchi
Tuổi: 18
R. Ando
Tuổi: 19
S. Mochizuki
Tuổi: 24
S. Kawasaki
Tuổi: 24
S. Mochizuki
Tuổi: 24
T. Okazaki
Tuổi: 23
Tomoya Sekiguchi
Tuổi: 18
S. Tamura
Tuổi: 30
Y. Togashi
Tuổi: 30
S. Ponsan
Tuổi: 18