
Iwaki
- 2012
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Iwaki
Iwaki là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 2012. Iwaki chơi các trận sân nhà tại Hawaiians Stadium Iwaki, sân vận động có sức chứa 5.600 khán giả. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Y. Kato
Tuổi: 28
H. Joo
Tuổi: 20
M. Sasaki
Tuổi: 23
R. Matsumoto
Tuổi: 22
Y. Kato
Tuổi: 28
Y. Hayasaka
Tuổi: 26
H. Joo
Tuổi: 20
M. Sasaki
Tuổi: 23
K. Tanaka
Tuổi: 27
R. Matsumoto
Tuổi: 22
HẬU VỆ
27T. Kuwata
Tuổi: 23
S. Okaniwa
Tuổi: 26
W. Iwashita
Tuổi: 26
R. Endo
Tuổi: 27
S. Fukaminato
Tuổi: 25
S. Kofie
Tuổi: 19
T. Ushizawa
Tuổi: 24
I. Konno
Tuổi: 24
H. Nakano
Tuổi: 18
Y. Takahashi
Tuổi: 26
R. Nakayama
Tuổi: 22
T. Kuwata
Tuổi: 23
K. Dohana
Tuổi: 26
R. Endo
Tuổi: 27
S. Fukaminato
Tuổi: 25
W. Hyun
Tuổi: 19
S. Igarashi
Tuổi: 23
J. Ikoma
Tuổi: 26
Y. Ishida
Tuổi: 22
H. Shirai
Tuổi: 25
S. Kofie
Tuổi: 19
Y. Yamada
Tuổi: 24
T. Ushizawa
Tuổi: 24
I. Konno
Tuổi: 24
H. Nakano
Tuổi: 18
Hikaru Sakamoto
Tuổi: 21
Y. Takahashi
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
25S. Nakajima
Tuổi: 23
R. Nagaki
Tuổi: 37
S. Shibata
Tuổi: 24
D. Yamaguchi
Tuổi: 27
A. Yamanaka
Tuổi: 24
M. Araki
Tuổi: 18
R. Nishitani
Tuổi: 21
Rinshu Ouji
Tuổi: 22
K. Fujii
Tuổi: 22
S. Nakajima
Tuổi: 23
R. Nagaki
Tuổi: 37
N. Ishiwatari
Tuổi: 20
N. Kase
Tuổi: 25
Y. Kato
Tuổi: 24
Y. Onishi
Tuổi: 24
K. Sakagishi
Tuổi: 23
S. Shibata
Tuổi: 24
D. Yamaguchi
Tuổi: 27
A. Yamanaka
Tuổi: 24
Y. Yamashita
Tuổi: 29
M. Araki
Tuổi: 18
Seo-ho Jeon
Tuổi: 18
R. Nishitani
Tuổi: 21
Rinshu Ouji
Tuổi: 22
K. Fujii
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
15R. Hisanaga
Tuổi: 21
T. Kato
Tuổi: 23
N. Kumata
Tuổi: 21
K. Tanaka
Tuổi: 22
Y. Michiwaki
Tuổi: 19
R. Hisanaga
Tuổi: 21
T. Kato
Tuổi: 23
Kim Hyun-woo
Tuổi: 24
N. Kumata
Tuổi: 21
H. Murakami
Tuổi: 23
I. Sakamoto
Tuổi: 20
K. Tanaka
Tuổi: 22
F. Unoki
Tuổi: 24
Y. Michiwaki
Tuổi: 19
W. Owie
Tuổi: 21