
Fujieda MYFC
- 2004
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Fujieda MYFC
Fujieda MYFC là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 2004. Fujieda MYFC chơi các trận sân nhà tại Fujieda City General Sports Park, sân vận động có sức chứa 13.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League, 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +20 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 24 | |
| 3 | 11 | +15 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 11 | +5 | 20 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | -3 | 18 | |
| 9 | 11 | +4 | 17 | |
| 10 | 11 | -1 | 16 | |
| 11 | 11 | -6 | 14 | |
| 12 | 11 | -4 | 13 | |
| 13 | 11 | -7 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 11 | -7 | 10 | |
| 16 | 11 | -4 | 9 | |
| 17 | 11 | -8 | 9 | |
| 18 | 11 | -6 | 7 | |
| 19 | 11 | -12 | 6 | |
| 20 | 11 | -14 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
10S. Yoshida
Tuổi: 29
R. Jones
Tuổi: 23
Daishi Kurisu
Tuổi: 19
J. Taguchi
Tuổi: 29
R. Jones
Tuổi: 23
S. Yoshida
Tuổi: 29
R. Jones
Tuổi: 23
K. Kitamura
Tuổi: 25
Daishi Kurisu
Tuổi: 19
J. Taguchi
Tuổi: 29
HẬU VỆ
21T. Okamoto
Tuổi: 33
K. Matsuda
Tuổi: 25
R. Hisadomi
Tuổi: 34
Yusei Kondo
Tuổi: 22
T. Kusumoto
Tuổi: 30
Y. Mori
Tuổi: 25
S. Nakagawa
Tuổi: 26
R. Nakamura
Tuổi: 23
K. Omori
Tuổi: 22
S. Suzuki
Tuổi: 28
S. Suzuki
Tuổi: 28
S. Nagano
Tuổi: 19
K. Matsuda
Tuổi: 25
R. Hisadomi
Tuổi: 34
Yusei Kondo
Tuổi: 22
T. Kusumoto
Tuổi: 30
Y. Mori
Tuổi: 25
S. Nakagawa
Tuổi: 26
R. Nakamura
Tuổi: 23
K. Omori
Tuổi: 22
S. Suzuki
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
31S. Aoki
Tuổi: 22
Y. Nagao
Tuổi: 24
Rei Shimano
Tuổi: 22
Yoshikaze Tsunoda
Tuổi: 22
U. Uehata
Tuổi: 27
R. Kajikawa
Tuổi: 36
T. Kawamoto
Tuổi: 19
S. Matsuki
Tuổi: 29
J. Miki
Tuổi: 22
Y. Nakamura
Tuổi: 22
K. Seriu
Tuổi: 19
M. Sugita
Tuổi: 30
Y. Yukutomo
Tuổi: 19
Y. Nagao
Tuổi: 24
S. Aoki
Tuổi: 22
Y. Nagao
Tuổi: 24
Yoshikaze Tsunoda
Tuổi: 22
R. Asakura
Tuổi: 24
C. Kawakami
Tuổi: 27
R. Kajikawa
Tuổi: 36
S. Kaneko
Tuổi: 30
T. Kawamoto
Tuổi: 19
S. Matsuki
Tuổi: 29
Y. Matsushita
Tuổi: 31
J. Miki
Tuổi: 22
Y. Nakamura
Tuổi: 22
K. Okazawa
Tuổi: 22
K. Seriu
Tuổi: 19
H. Sese
Tuổi: 26
M. Sugita
Tuổi: 30
Y. Yukutomo
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
17Uiki Kanemoto
Tuổi: 21
M. Kitahara
Tuổi: 16
T. Numata
Tuổi: 26
R. Kawamoto
Tuổi: 24
Y. Kikui
Tuổi: 26
H. Manabe
Tuổi: 22
K. Watanabe
Tuổi: 22
Uiki Kanemoto
Tuổi: 21
M. Kitahara
Tuổi: 16
T. Numata
Tuổi: 26
S. Kubo
Tuổi: 24
T. Yukutomo
Tuổi: 20
H. Kanda
Tuổi: 23
Y. Kikui
Tuổi: 26
H. Manabe
Tuổi: 22
K. Yamazaki
Tuổi: 18
K. Yamura
Tuổi: 28