
Blaublitz Akita
- 1965
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Blaublitz Akita
Blaublitz Akita là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 1965. Blaublitz Akita chơi các trận sân nhà tại Soyu Stadium, sân vận động có sức chứa 20.125 khán giả. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
12C. Hill
Tuổi: 23
T. Horiuchi
Tuổi: 19
G. Yamada
Tuổi: 31
S. Yatagai
Tuổi: 27
C. Hill
Tuổi: 23
T. Horiuchi
Tuổi: 18
L. Radotic
Tuổi: 25
G. Yamada
Tuổi: 30
S. Yatagai
Tuổi: 27
T. Horiuchi
Tuổi: 19
G. Yamada
Tuổi: 31
S. Yatagai
Tuổi: 27
HẬU VỆ
24T. Hasegawa
Tuổi: 27
R. Iizumi
Tuổi: 30
R. Ishida
Tuổi: 24
K. Nagai
Tuổi: 27
M. Nishimura
Tuổi: 23
H. Hatahashi
Tuổi: 23
T. Nonomura
Tuổi: 27
J. Okano
Tuổi: 28
R. Okazaki
Tuổi: 33
H. Takahashi
Tuổi: 27
T. Hasegawa
Tuổi: 27
H. Hatahashi
Tuổi: 23
R. Iizumi
Tuổi: 30
R. Ishida
Tuổi: 24
K. Muramatsu
Tuổi: 28
K. Nagai
Tuổi: 27
R. Okazaki
Tuổi: 33
Y. Ozaki
Tuổi: 22
M. Nishimura
Tuổi: 23
H. Hatahashi
Tuổi: 23
T. Nonomura
Tuổi: 27
J. Okano
Tuổi: 28
R. Okazaki
Tuổi: 33
H. Takahashi
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
20T. Fujiyama
Tuổi: 31
M. Yoshioka
Tuổi: 30
T. Iwai
Tuổi: 23
K. Doi
Tuổi: 23
T. Mizutani
Tuổi: 29
H. Morooka
Tuổi: 28
Y. Nakano
Tuổi: 32
C. Kawakami
Tuổi: 27
K. Doi
Tuổi: 23
T. Fujiyama
Tuổi: 31
T. Mizutani
Tuổi: 29
H. Morooka
Tuổi: 28
K. Onohara
Tuổi: 29
D. Sato
Tuổi: 26
M. Yoshioka
Tuổi: 30
T. Iwai
Tuổi: 23
K. Doi
Tuổi: 23
T. Mizutani
Tuổi: 29
H. Morooka
Tuổi: 28
Y. Nakano
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
20Ryota Nakamura
Tuổi: 34
R. Ōishi
Tuổi: 28
K. Sagawa
Tuổi: 25
H. Suzuki
Tuổi: 21
S. Aihara
Tuổi: 29
K. Handa
Tuổi: 27
R. Saito
Tuổi: 32
K. Umeda
Tuổi: 28
J. Hata
Tuổi: 31
Y. Kajiya
Tuổi: 25
Ryota Nakamura
Tuổi: 34
R. Ōishi
Tuổi: 28
K. Sagawa
Tuổi: 25
R. Saito
Tuổi: 32
H. Suzuki
Tuổi: 21
T. Umeki
Tuổi: 26
S. Aihara
Tuổi: 29
K. Handa
Tuổi: 27
R. Saito
Tuổi: 32
K. Umeda
Tuổi: 28