
Kagoshima United
- —
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kagoshima United
Kagoshima United là câu lạc bộ bóng đá của Japan. Kagoshima United chơi các trận sân nhà tại Shiranami Stadium, sân vận động có sức chứa 19.934 khán giả. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
9K. Kawakami
Tuổi: 24
T. Kumakura
Tuổi: 23
D. Sakata
Tuổi: 31
E. Fujishima
Tuổi: 33
T. Kumakura
Tuổi: 23
K. Yamauchi
Tuổi: 26
K. Kawakami
Tuổi: 24
T. Kumakura
Tuổi: 23
D. Sakata
Tuổi: 31
HẬU VỆ
27J. Ikeda
Tuổi: 29
M. Kim
Tuổi: 23
Y. Aoki
Tuổi: 27
K. Kawashima
Tuổi: 23
Y. Yamada
Tuổi: 24
G. Egawa
Tuổi: 25
Y. Nagamine
Tuổi: 25
K. Hirose
Tuổi: 33
K. Muramatsu
Tuổi: 28
R. Saga
Tuổi: 27
A. Satsukawa
Tuổi: 28
J. Ikeda
Tuổi: 29
M. Kim
Tuổi: 23
Y. Aoki
Tuổi: 27
K. Hirose
Tuổi: 33
K. Kawashima
Tuổi: 23
Tesshin Maruyama
Tuổi: 17
Renan
Tuổi: 29
J. Soma
Tuổi: 24
H. Sugii
Tuổi: 25
S. Tanida
Tuổi: 20
Y. Yamada
Tuổi: 24
G. Egawa
Tuổi: 25
K. Hirose
Tuổi: 33
K. Muramatsu
Tuổi: 28
R. Saga
Tuổi: 27
H. Sugii
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
30W. Tanaka
Tuổi: 25
M. Endo
Tuổi: 25
Thales Paula
Tuổi: 24
K. Fujimura
Tuổi: 32
M. Fukuda
Tuổi: 25
S. Inaba
Tuổi: 32
K. Yoshio
Tuổi: 24
K. Umeki
Tuổi: 21
T. Toyama
Tuổi: 16
K. Chibu
Tuổi: 30
M. Endo
Tuổi: 25
K. Fujimura
Tuổi: 32
Gaudencio
Tuổi: 22
K. Ihori
Tuổi: 24
S. Inaba
Tuổi: 32
Kaito Kishita
Tuổi: 18
R. Kojima
Tuổi: 20
Rodrigo Angelotti
Tuổi: 27
T. Tanaka
Tuổi: 27
E. Watanabe
Tuổi: 25
T. Yamaguchi
Tuổi: 25
K. Yoshio
Tuổi: 24
K. Chibu
Tuổi: 30
K. Fujimura
Tuổi: 32
M. Fukuda
Tuổi: 25
S. Inaba
Tuổi: 32
R. Kojima
Tuổi: 20
N. Mishina
Tuổi: 22
K. Yoshio
Tuổi: 24
K. Umeki
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
20Juanma Delgado
Tuổi: 35
R. Arita
Tuổi: 26
K. Nakayama
Tuổi: 22
S. Take
Tuổi: 21
A. Takahashi
Tuổi: 19
K. Kawamura
Tuổi: 26
M. Fukuda
Tuổi: 25
K. Kawamura
Tuổi: 26
Y. Kondo
Tuổi: 23
C. Nduka
Tuổi: 27
M. Okazaki
Tuổi: 27
S. Take
Tuổi: 21
R. Yamazaki
Tuổi: 22
R. Yonezawa
Tuổi: 29
R. Arita
Tuổi: 26
K. Nakayama
Tuổi: 22
S. Take
Tuổi: 21
R. Yonezawa
Tuổi: 29
A. Takahashi
Tuổi: 19
K. Kawamura
Tuổi: 26