
Roasso Kumamoto
- 1969
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 1969. Roasso Kumamoto chơi các trận sân nhà tại Egao Kenko Stadium, sân vận động có sức chứa 30.504 khán giả. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
8H. Nishimura
Tuổi: 22
S. Sato
Tuổi: 24
Y. Sato
Tuổi: 39
S. Sato
Tuổi: 23
Y. Sato
Tuổi: 39
H. Nishimura
Tuổi: 22
S. Sato
Tuổi: 24
Y. Sato
Tuổi: 39
HẬU VỆ
13T. Ri
Tuổi: 22
S. Ito
Tuổi: 24
Y. Omoto
Tuổi: 31
Shumpei Toda
Tuổi: 22
S. Nagashima
Tuổi: 20
K. Abe
Tuổi: 26
Y. Hakamata
Tuổi: 29
W. Iwashita
Tuổi: 26
Y. Omoto
Tuổi: 31
T. Ri
Tuổi: 22
S. Ito
Tuổi: 24
Y. Omoto
Tuổi: 31
Shumpei Toda
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
35K. Fujii
Tuổi: 24
K. Kobayashi
Tuổi: 22
K. Kuroki
Tuổi: 36
S. Mishima
Tuổi: 30
A. Iihoshi
Tuổi: 23
S. Nagai
Tuổi: 26
K. Nasu
Tuổi: 22
K. Negishi
Tuổi: 23
R. Onishi
Tuổi: 28
Rei Yakushida
Tuổi: 22
N. Mishina
Tuổi: 22
H. Ozawa
Tuổi: 26
Toya Nakajima
Tuổi: 22
S. Aoki
Tuổi: 22
K. Fujii
Tuổi: 24
R. Hashimoto
Tuổi: 20
A. Iihoshi
Tuổi: 22
S. Kamimura
Tuổi: 30
K. Kobayashi
Tuổi: 22
C. Konagaya
Tuổi: 24
K. Kuroki
Tuổi: 36
S. Mishima
Tuổi: 30
K. Negishi
Tuổi: 23
R. Onishi
Tuổi: 27
Y. Takemoto
Tuổi: 28
A. Toyoda
Tuổi: 25
R. Watanabe
Tuổi: 22
A. Iihoshi
Tuổi: 23
S. Kamimura
Tuổi: 30
S. Nagai
Tuổi: 26
K. Nasu
Tuổi: 22
K. Negishi
Tuổi: 23
R. Onishi
Tuổi: 28
Rei Yakushida
Tuổi: 22
Yuki Yoshioka
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
18E. Matsuda
Tuổi: 24
M. Handai
Tuổi: 23
Bae Jeong-Min
Tuổi: 24
Ora Ishihara
Tuổi: 23
Y. Katori
Tuổi: 22
R. Watanabe
Tuổi: 22
Izumi Miyata
Tuổi: 25
E. Matsuda
Tuổi: 24
Bae Jeong-Min
Tuổi: 24
M. Handai
Tuổi: 23
K. Kumashiro
Tuổi: 17
R. Matsuoka
Tuổi: 27
S. Osaki
Tuổi: 25
R. Shiohama
Tuổi: 25
Bae Jeong-Min
Tuổi: 24
Ora Ishihara
Tuổi: 23
Y. Katori
Tuổi: 22
R. Watanabe
Tuổi: 22