
Kanazawa
- 1956
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kanazawa
Kanazawa là câu lạc bộ bóng đá của Japan, được thành lập vào năm 1956. Kanazawa chơi các trận sân nhà tại Ishikawa Seibu Stadium, sân vận động có sức chứa 20.261 khán giả. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
J1 League — 2026/27
20 đội
East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +20 | 45 | |
| 2 | 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | +6 | 37 | |
| 4 | 18 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | -16 | 12 |
West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | +9 | 31 | |
| 3 | 18 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | +6 | 28 | |
| 6 | 18 | -3 | 26 | |
| 7 | 18 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | -10 | 21 |
Đội hình
THỦ MÔN
10T. Nishizawa
Tuổi: 23
Y. Shirai
Tuổi: 37
I. Ueda
Tuổi: 24
D. Goto
Tuổi: 29
Y. Shirai
Tuổi: 37
I. Ueda
Tuổi: 24
T. Yamanoi
Tuổi: 27
Y. Shirai
Tuổi: 37
I. Ueda
Tuổi: 24
D. Goto
Tuổi: 29
HẬU VỆ
28D. Matsumoto
Tuổi: 27
K. Miyazaki
Tuổi: 22
N. Yamamoto
Tuổi: 30
R. Kawakami
Tuổi: 30
F. Sakurai
Tuổi: 25
H. Hatao
Tuổi: 35
S. Mouri
Tuổi: 30
K. Murata
Tuổi: 29
S. Terasaka
Tuổi: 21
Haruka Suzuki
Tuổi: 22
H. Hatao
Tuổi: 35
M. Kojima
Tuổi: 27
D. Matsumoto
Tuổi: 27
K. Miyazaki
Tuổi: 22
S. Mori
Tuổi: 30
Y. Nagamine
Tuổi: 25
H. Shoji
Tuổi: 28
T. Taira
Tuổi: 35
N. Yamamoto
Tuổi: 30
F. Sakurai
Tuổi: 25
Hayato Ariyoshi
Tuổi: 22
H. Hatao
Tuổi: 35
S. Mouri
Tuổi: 30
K. Murata
Tuổi: 29
Y. Nagamine
Tuổi: 25
H. Shoji
Tuổi: 28
S. Terasaka
Tuổi: 21
Haruka Suzuki
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
30T. Kato
Tuổi: 32
Hayate Nagakura
Tuổi: 29
K. Mochizuki
Tuổi: 19
J. Murata
Tuổi: 23
Y. Nishiya
Tuổi: 32
T. Osawa
Tuổi: 23
K. Oyama
Tuổi: 30
S. Shimada
Tuổi: 30
Y. Shinomiya
Tuổi: 22
T. Ishihara
Tuổi: 33
J. Jari
Tuổi: 29
T. Kato
Tuổi: 32
A. Kumagai
Tuổi: 32
J. Murata
Tuổi: 23
Hayate Nagakura
Tuổi: 29
K. Nishiya
Tuổi: 32
Y. Nishiya
Tuổi: 32
K. Oyama
Tuổi: 30
S. Shimada
Tuổi: 29
Y. Shinomiya
Tuổi: 22
K. Sugiura
Tuổi: 36
R. Tosa
Tuổi: 25
K. Mochizuki
Tuổi: 19
J. Murata
Tuổi: 23
Y. Nishiya
Tuổi: 32
T. Osawa
Tuổi: 23
K. Oyama
Tuổi: 30
S. Shimada
Tuổi: 30
Y. Shinomiya
Tuổi: 22
H. Okizaki
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
15Patric
Tuổi: 38
K. Buwanika
Tuổi: 23
K. Shirawachi
Tuổi: 24
K. Sugiura
Tuổi: 36
K. Sakakibara
Tuổi: 24
T. Osawa
Tuổi: 23
H. Otani
Tuổi: 28
Patric
Tuổi: 38
Y. Toshida
Tuổi: 26
D. Tsukamoto
Tuổi: 24
K. Buwanika
Tuổi: 23
H. Otani
Tuổi: 28
K. Shirawachi
Tuổi: 24
K. Sugiura
Tuổi: 36
K. Sakakibara
Tuổi: 24