Gornik Zabrze vs Motor Lublin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gornik Zabrze tiếp đón Motor Lublin trên sân Stadion im. Ernesta Pohla vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Gornik Zabrze đang đứng thứ 5 với 9 điểm, trong khi Motor Lublin xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Gornik Zabrze thắng 2 trận, Motor Lublin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Gornik Zabrze
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Motor Lublin
Xu hướng trận đấu
Gornik Zabrze — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gornik Zabrze3 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 27HT 1-0
- Gornik Zabrze3 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 25HT 2-0
- Gornik Zabrze0 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-0
Motor Lublin — 5 trận sân khách gần nhất
- Radomiak Radom1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Nieciecza1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 25HT 1-2
- Piast Gliwice1 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-1
- Jagiellonia4 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Motor Lublin0 - 0Gornik ZabrzeEkstraklasaRegular Season - 24HT 0-0
- Gornik Zabrze0 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Gornik Zabrze4 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 25HT 1-0
- Motor Lublin1 - 0Gornik ZabrzeEkstraklasaRegular Season - 8HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6729

