Raków Częstochowa vs Korona Kielce — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Raków Częstochowa tiếp đón Korona Kielce trên sân zondacrypto Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Raków Częstochowa đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Korona Kielce xếp thứ 8 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Raków Częstochowa thắng 1 trận, Korona Kielce thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Raków Częstochowa
Korona Kielce
Raków Częstochowa
Korona Kielce
Xu hướng trận đấu
Raków Częstochowa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Raków Częstochowa4 - 1Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 29HT 2-0
- Raków Częstochowa1 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Raków Częstochowa5 - 1Stal RzeszówFriendlies ClubsClub FriendlyHT 3-0
- Raków Częstochowa1 - 2FiorentinaUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-0
Korona Kielce — 5 trận sân khách gần nhất
- Gornik Zabrze1 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-0
- Lechia Gdansk4 - 2Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 27HT 2-0
- Pogon Szczecin2 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
- Motor Lublin2 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 23HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Korona Kielce1 - 4Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 15HT 1-2
- 2024/25
- Korona Kielce1 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 33HT 1-0
- Raków Częstochowa1 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 16HT 1-0
- 2023/24
- Korona Kielce0 - 2Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-2
- Raków Częstochowa1 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 19HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6720

