Pogon Szczecin vs Piast Gliwice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pogon Szczecin tiếp đón Piast Gliwice trên sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Pogon Szczecin đang đứng thứ 4 với 21 điểm, trong khi Piast Gliwice xếp thứ 7 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Pogon Szczecin thắng 4 trận, Piast Gliwice thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Xu hướng trận đấu
Pogon Szczecin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pogon Szczecin2 - 0Wieczysta KrakówEkstraklasaRegular Season - 8HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 7HT 0-0
- Pogon Szczecin2 - 2Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 5HT 2-2
- Pogon Szczecin3 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 3HT 2-0
- Pogon Szczecin0 - 1Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Piast Gliwice0 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-2
- Pogon Szczecin2 - 1Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 11HT 1-1
- 2024/25
- Piast Gliwice2 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Pogon Szczecin2 - 0Piast GliwiceCupQuarter-finalsHT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 11HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | +13 | 23 | |
| 3 | 9 | +13 | 22 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 10 | +2 | 16 | |
| 8 | 10 | 0 | 15 | |
| 9 | 10 | -1 | 15 | |
| 10 | 9 | -3 | 12 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 9 | -6 | 11 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 10 | -14 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6722

