Wisla Plock vs Zaglebie Lubin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Plock tiếp đón Zaglebie Lubin trên sân Orlen Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Plock đang đứng thứ 16 với 4 điểm, trong khi Zaglebie Lubin xếp thứ 10 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wisla Plock thắng 5 trận, Zaglebie Lubin thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Wisla Plock
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Zaglebie Lubin
Wisla Plock — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLW
- Wisla Plock1 - 0Lechia GdanskEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Wisla Plock0 - 3Arka GdyniaEkstraklasaRegular Season - 24HT 0-0
- Wisla Plock0 - 2Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-1
- Wisla Plock2 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 19HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Zaglebie Lubin2 - 0Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- Wisla Plock2 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- 2022/23
- Wisla Plock2 - 0Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Zaglebie Lubin2 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-1
- 2021/22
- Zaglebie Lubin3 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 22HT 1-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6719

