Legia Warszawa vs Jagiellonia — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Legia Warszawa tiếp đón Jagiellonia trên sân Stadion Wojska Polskiego vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Legia Warszawa đang đứng thứ 3 với 23 điểm, trong khi Jagiellonia xếp thứ 13 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Legia Warszawa thắng 1 trận, Jagiellonia thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Legia Warszawa
Jagiellonia
Legia Warszawa
Jagiellonia
Xu hướng trận đấu
Legia Warszawa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Legia Warszawa1 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 8HT 1-1
- Legia Warszawa1 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Legia Warszawa5 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 4HT 4-0
- Legia Warszawa3 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 2HT 1-1
- Legia Warszawa0 - 2ArisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Jagiellonia — 5 trận sân khách gần nhất
- Olympiakos Piraeus2 - 1JagielloniaUEFA Europa LeagueLeague Stage - 1HT 1-1
- Wisla Krakow2 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 8HT 1-0
- Lech Poznan2 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-1
- Raków Częstochowa2 - 5JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 6HT 1-2
- FC Iberia 19991 - 2JagielloniaUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jagiellonia2 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 23HT 2-1
- Legia Warszawa0 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Legia Warszawa0 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-1
- Legia Warszawa3 - 1JagielloniaCupQuarter-finalsHT 0-1
- Jagiellonia1 - 1Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 11HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6714

