Portland Timbers vs Houston Dynamo — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portland Timbers tiếp đón Houston Dynamo trên sân Providence Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Portland Timbers đang đứng thứ 11 với 28 điểm, trong khi Houston Dynamo xếp thứ 2 với 39 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Portland Timbers thắng 4 trận, Houston Dynamo thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Portland Timbers
Houston Dynamo
Portland Timbers
Houston Dynamo
Xu hướng trận đấu
Houston Dynamo — 5 trận sân khách gần nhất
- Colorado Rapids6 - 2Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 7HT 2-0
- FC Dallas4 - 3Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 5HT 2-3
- FC Dallas1 - 2Houston DynamoFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- New England Revolution2 - 3Houston DynamoFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Houston Dynamo3 - 2Portland TimbersMajor League SoccerRegular Season - 4HT 0-1
- 2025/26
- Houston Dynamo1 - 0Portland TimbersMajor League SoccerRegular Season - 31HT 1-0
- Portland Timbers3 - 1Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 6HT 2-1
- 2024/25
- Portland Timbers2 - 2Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 24HT 1-1
- Houston Dynamo1 - 0Portland TimbersMajor League SoccerRegular Season - 6HT 1-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2534

