Colorado Rapids vs Chicago Fire — Major League Soccer
Phân tích AI trước trận
Ở trận Colorado Rapids – Chicago Fire, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colorado Rapids gặp Chicago Fire vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Colorado Rapids đang đứng thứ 9 với 39 điểm, trong khi Chicago Fire xếp thứ 4 với 48 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colorado Rapids thắng 3 trận, Chicago Fire thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Colorado Rapids, 45% hòa và 45% cho Chicago Fire. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Colorado Rapids — 5 trận sân nhà gần nhất
- Colorado Rapids1 - 0Union OmahaUS Open CupRound of 32HT 1-0
- Colorado Rapids6 - 2Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 7HT 2-0
- Colorado Rapids4 - 1Los Angeles GalaxyMajor League SoccerRegular Season - 3HT 1-0
- Colorado Rapids2 - 0Portland TimbersMajor League SoccerRegular Season - 2HT 1-0
- Colorado Rapids1 - 4Columbus CrewFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Chicago Fire4 - 1Colorado RapidsMajor League SoccerRegular Season - 9HT 1-1
- 2018/19
- Colorado Rapids2 - 2Chicago FireMajor League SoccerRegular Season - 18HT 2-2
- 2017/18
- Chicago Fire3 - 0Colorado RapidsMajor League SoccerRegular Season - 13HT 1-0
- 2016/17
- Colorado Rapids2 - 1Chicago FireMajor League SoccerRegular Season - 15HT 0-0
- 2015/16
- Chicago Fire0 - 1Colorado RapidsMajor League SoccerRegular Season - 25HT 0-1
Major League Soccer
30 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | +32 | 55 | |
| 2 | 30 | +15 | 51 | |
| 3 | 30 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | +2 | 47 | |
| 6 | 31 | +15 | 46 | |
| 7 | 30 | +2 | 42 | |
| 8 | 31 | -9 | 40 | |
| 9 | 30 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | -8 | 34 | |
| 14 | 30 | -18 | 31 | |
| 15 | 30 | -39 | 22 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | +41 | 67 | |
| 2 | 30 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | +8 | 52 | |
| 4 | 30 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | -12 | 41 | |
| 8 | 30 | -17 | 36 | |
| 9 | 29 | -10 | 36 | |
| 10 | 30 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | +2 | 34 | |
| 13 | 29 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | -24 | 25 |
2541

