Seattle Sounders vs Houston Dynamo — Major League Soccer
Phân tích AI trước trận
Ở trận Seattle Sounders – Houston Dynamo, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Seattle Sounders tiếp đón Houston Dynamo trên sân Lumen Field vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Seattle Sounders đang đứng thứ 7 với 41 điểm, trong khi Houston Dynamo xếp thứ 5 với 46 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Seattle Sounders thắng 0 trận, Houston Dynamo thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Seattle Sounders, 45% hòa và 10% cho Houston Dynamo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Houston Dynamo0 - 1Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 6HT 0-0
- 2025/26
- Houston Dynamo1 - 3Seattle SoundersMajor League SoccerRegular Season - 12HT 1-1
- Seattle Sounders0 - 0Houston DynamoMajor League SoccerRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Seattle Sounders0 - 0Houston DynamoMajor League SoccerMLS Cup - Round 1HT 0-0
- Houston Dynamo1 - 1Seattle SoundersMajor League SoccerMLS Cup - Round 1HT 0-0
Major League Soccer
30 Đội
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +41 | 66 | |
| 2 | 29 | +20 | 52 | |
| 3 | 29 | +7 | 49 | |
| 4 | 29 | +9 | 48 | |
| 5 | 29 | +8 | 46 | |
| 6 | 29 | +13 | 45 | |
| 7 | 29 | -15 | 38 | |
| 8 | 29 | -15 | 36 | |
| 9 | 28 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | +2 | 33 | |
| 11 | 29 | -11 | 33 | |
| 12 | 28 | -11 | 33 | |
| 13 | 29 | -3 | 32 | |
| 14 | 29 | -12 | 30 | |
| 15 | 29 | -24 | 24 |
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +31 | 52 | |
| 2 | 29 | +16 | 51 | |
| 3 | 29 | +8 | 50 | |
| 4 | 29 | +10 | 47 | |
| 5 | 29 | +2 | 46 | |
| 6 | 30 | +15 | 45 | |
| 7 | 29 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | -9 | 39 | |
| 9 | 29 | 0 | 38 | |
| 10 | 29 | -5 | 33 | |
| 11 | 29 | -5 | 33 | |
| 12 | 29 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | -9 | 31 | |
| 14 | 29 | -17 | 31 | |
| 15 | 29 | -37 | 22 |
2534

