Columbus Crew vs Toronto FC — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Columbus Crew tiếp đón Toronto FC trên sân ScottsMiracle-Gro Field vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Columbus Crew đang đứng thứ 15 với 20 điểm, trong khi Toronto FC xếp thứ 10 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Columbus Crew thắng 1 trận, Toronto FC thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Columbus Crew
Toronto FC
Columbus Crew
Toronto FC
Xu hướng trận đấu
Toronto FC — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Cincinnati0 - 1Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-0
- Vancouver Whitecaps3 - 0Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 2HT 3-0
- FC Dallas3 - 2Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 1HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Toronto FC2 - 1Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 5HT 0-1
- 2025/26
- Columbus Crew1 - 1Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 31HT 1-0
- Toronto FC1 - 1Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 27HT 0-1
- Columbus Crew0 - 0Toronto FCFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Toronto FC0 - 2Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 42HT 0-0
Major League Soccer
31 Đội
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
2535

