Orlando City SC vs New York City FC — Major League Soccer
Phân tích AI trước trận
Ở trận Orlando City SC – New York City FC, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Orlando City SC tiếp đón New York City FC trên sân Exploria Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Orlando City SC đang đứng thứ 7 với 38 điểm, trong khi New York City FC xếp thứ 10 với 33 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Orlando City SC thắng 3 trận, New York City FC thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Orlando City SC, 45% hòa và 45% cho New York City FC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- New York City FC5 - 0Orlando City SCMajor League SoccerRegular Season - 3HT 3-0
- 2025/26
- Orlando City SC1 - 2New York City FCMajor League SoccerRegular Season - 23HT 1-0
- New York City FC2 - 1Orlando City SCMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Orlando City SC1 - 1New York City FCMajor League SoccerRegular Season - 36HT 0-0
- New York City FC4 - 2Orlando City SCMajor League SoccerRegular Season - 29HT 3-0
Major League Soccer
30 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +31 | 52 | |
| 2 | 30 | +15 | 51 | |
| 3 | 29 | +8 | 50 | |
| 4 | 29 | +10 | 47 | |
| 5 | 29 | +2 | 46 | |
| 6 | 30 | +15 | 45 | |
| 7 | 29 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | -9 | 39 | |
| 9 | 29 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | -8 | 34 | |
| 11 | 29 | -5 | 33 | |
| 12 | 29 | -5 | 33 | |
| 13 | 29 | -3 | 33 | |
| 14 | 29 | -17 | 31 | |
| 15 | 29 | -37 | 22 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | +41 | 66 | |
| 2 | 29 | +20 | 52 | |
| 3 | 29 | +7 | 49 | |
| 4 | 29 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | +13 | 46 | |
| 7 | 29 | -15 | 38 | |
| 8 | 29 | -15 | 36 | |
| 9 | 28 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | +2 | 33 | |
| 11 | 29 | -11 | 33 | |
| 12 | 28 | -11 | 33 | |
| 13 | 29 | -3 | 32 | |
| 14 | 29 | -12 | 30 | |
| 15 | 29 | -24 | 24 |
2538

