FC Cincinnati vs Columbus Crew — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Cincinnati tiếp đón Columbus Crew trên sân TQL Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. FC Cincinnati đang đứng thứ 6 với 31 điểm, trong khi Columbus Crew xếp thứ 15 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Cincinnati thắng 3 trận, Columbus Crew thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
FC Cincinnati
Columbus Crew
FC Cincinnati
Columbus Crew
Xu hướng trận đấu
FC Cincinnati — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Cincinnati4 - 3Vancouver WhitecapsMajor League SoccerRegular Season - 16HT 3-2
- FC Cincinnati3 - 1BurnleyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- FC Cincinnati6 - 2Orlando City SCMajor League SoccerRegular Season - 15HT 2-1
- FC Cincinnati3 - 5Inter MiamiMajor League SoccerRegular Season - 13HT 1-1
- FC Cincinnati2 - 0New York Red BullsMajor League SoccerRegular Season - 10HT 2-0
Columbus Crew — 5 trận sân khách gần nhất
- Philadelphia Union1 - 1Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 14HT 0-1
- New York Red Bulls3 - 2Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 13HT 2-1
- New York City FC3 - 0Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 12HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Cincinnati2 - 1Columbus CrewMajor League SoccerRound of 16HT 0-0
- Columbus Crew4 - 0FC CincinnatiMajor League SoccerRound of 16HT 2-0
- FC Cincinnati1 - 0Columbus CrewMajor League SoccerRound of 16HT 0-0
- FC Cincinnati2 - 4Columbus CrewMajor League SoccerRegular Season - 22HT 2-2
- Columbus Crew1 - 1FC CincinnatiMajor League SoccerRegular Season - 14HT 0-1
Major League Soccer
31 Đội
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
2547

