New York Red Bulls vs Toronto FC — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
New York Red Bulls tiếp đón Toronto FC trên sân Sports Illustrated Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. New York Red Bulls đang đứng thứ 8 với 26 điểm, trong khi Toronto FC xếp thứ 10 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với New York Red Bulls thắng 1 trận, Toronto FC thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
New York Red Bulls
Toronto FC
New York Red Bulls
Toronto FC
Xu hướng trận đấu
Toronto FC — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Cincinnati0 - 1Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-0
- Vancouver Whitecaps3 - 0Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 2HT 3-0
- FC Dallas3 - 2Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 1HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Toronto FC1 - 1New York Red BullsMajor League SoccerRegular Season - 4HT 1-0
- 2025/26
- Toronto FC1 - 1New York Red BullsMajor League SoccerRegular Season - 19HT 0-1
- New York Red Bulls2 - 1Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 5HT 1-0
- 2024/25
- Toronto FC1 - 4New York Red BullsMajor League SoccerRegular Season - 46HT 0-1
- New York Red Bulls0 - 0Toronto FCLeagues CupGroup Stage - 1HT 0-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2535

