
Magallanes
- 1897
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Magallanes
Magallanes là câu lạc bộ bóng đá của Chile, được thành lập vào năm 1897. Magallanes chơi các trận sân nhà tại Estadio Municipal, sân vận động có sức chứa 3.500 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group A
32 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -1 | 5 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +18 | 14 | |
| 2 | 6 | +13 | 14 | |
| 3 | 6 | -13 | 6 | |
| 4 | 6 | -18 | 0 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +13 | 16 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 11 | |
| 3 | 6 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | -8 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 15 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | -13 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9J. Zozaya
Tuổi: 24
J. Muñoz
Tuổi: 35
M. Riffo
Tuổi: 22
B. Sanchez
J. Muñoz
Tuổi: 35
M. Olguin
Tuổi: 29
M. Riffo
Tuổi: 22
Felipe Yanez
Tuổi: 28
B. Sanchez
HẬU VỆ
22I. Serpa
Tuổi: 20
M. Arevalo
Tuổi: 21
G. Guzman
Tuổi: 19
J. James
Tuổi: 24
M. Lopez
Tuổi: 20
H. Salinas
Tuổi: 35
M. Vasquez
Tuổi: 22
F. Yáñez
Tuổi: 21
M. Osorio
Tuổi: 21
A. Walters
Tuổi: 21
L. Machin
Tuổi: 29
M. Arevalo
Tuổi: 21
G. Guzman
Tuổi: 19
J. James
Tuổi: 24
M. Lopez
Tuổi: 20
H. Salinas
Tuổi: 35
M. Vasquez
Tuổi: 22
A. Walters
Tuổi: 21
F. Yáñez
Tuổi: 21
M. Osorio
Tuổi: 20
M. Osorio
Tuổi: 21
A. Walters
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
28S. Coronel
Tuổi: 25
V. Cabezas
Tuổi: 19
D. Fernández
Tuổi: 27
C. Jorquera
Tuổi: 37
B. Liuzzi
Tuổi: 25
C. Meneses
Tuổi: 37
E. Neira
Tuổi: 21
J. Quiroz
Tuổi: 25
M. Sepulveda
Tuổi: 18
A. Toledo
Tuổi: 22
E. Berríos
Tuổi: 20
D. Figueroa
Tuổi: 22
S. Coronel
Tuổi: 25
E. Berrios
Tuổi: 20
V. Cabezas
Tuổi: 19
D. Fernández
Tuổi: 27
D. Figueroa
Tuổi: 22
V. Gonzalez
Tuổi: 18
C. Jorquera
Tuổi: 37
B. Liuzzi
Tuổi: 25
C. Meneses
Tuổi: 37
C. Murga
Tuổi: 19
E. Neira
Tuổi: 21
J. Quiroz
Tuổi: 25
M. Sepulveda
Tuổi: 18
A. Toledo
Tuổi: 22
E. Berríos
Tuổi: 20
D. Figueroa
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
18M. Alegre
Tuổi: 34
Maximo Espinola
Tuổi: 17
R. Farfán
Tuổi: 34
M. Fredes
Tuổi: 23
F. Peraza
Tuổi: 33
I. Sanzana
Tuổi: 18
R. Abbruzzese
Tuổi: 23
Andres Norambuena
Tuổi: 18
M. Alegre
Tuổi: 34
A. Barria
Tuổi: 20
Maximo Espinola
Tuổi: 17
R. Farfán
Tuổi: 34
M. Fredes
Tuổi: 22
M. Fredes
Tuổi: 23
F. Peraza
Tuổi: 33
I. Sanzana
Tuổi: 18
R. Abbruzzese
Tuổi: 23
Andres Norambuena
Tuổi: 18