
Club Guarani
- 1903
- Thành lập
- 121
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Club Guarani
Club Guarani là câu lạc bộ bóng đá của Paraguay, được thành lập vào năm 1903. Club Guarani chơi các trận sân nhà tại Estadio Rogelio Silvino Livieres, sân vận động có sức chứa 8.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 11 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Đội hình hiện tại có 121 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group B
32 đội
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | -13 | 3 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +18 | 14 | |
| 2 | 6 | +13 | 14 | |
| 3 | 6 | -13 | 6 | |
| 4 | 6 | -18 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -1 | 5 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +13 | 16 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 11 | |
| 3 | 6 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | -8 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 15 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
13A. Martinez
Tuổi: 22
M. Martínez
Tuổi: 27
G. Servio
Tuổi: 33
G. Dionisi
Tuổi: 22
M. Arzamendia
Tuổi: 27
M. Gimenez
Tuổi: 21
K. Lezcano
Tuổi: 20
F. Martinez
A. Pérez
Tuổi: 25
M. Rodríguez
Tuổi: 36
A. Martinez
Tuổi: 22
G. Servio
Tuổi: 33
G. Dionisi
Tuổi: 22
HẬU VỆ
38I. Segovia
Tuổi: 24
A. Barbotte
Tuổi: 23
J. Pérez
Tuổi: 32
P. Riveros
Tuổi: 28
T. Servín
Tuổi: 22
M. Jacquet
Tuổi: 30
R. O. Rodriguez Echeverria
Tuổi: 23
A. Ibarra
Tuổi: 22
L. Allende
Tuổi: 29
A. Méndez
Tuổi: 29
A. A. Dominguez Garcete
Tuổi: 18
Javier Velazquez
Tuổi: 21
J. Espinola
Tuổi: 23
M. Gimenez
Tuổi: 16
Pedro Gonzalez
Tuổi: 21
J. Espinola
Tuổi: 23
R. O. Rodriguez Echeverria
Tuổi: 23
I. Segovia
Tuổi: 24
F. Román
Tuổi: 24
A. Barbotte
Tuổi: 23
Alcides Benítez
Tuổi: 23
V. Cabanas
Tuổi: 22
M. López
Tuổi: 30
A. Maciel
Tuổi: 21
A. Maidana
Tuổi: 20
J. Patiño
Tuổi: 36
J. Pérez
Tuổi: 32
P. Riveros
Tuổi: 28
T. Servín
Tuổi: 22
S. Zaracho
Tuổi: 26
M. Jacquet
Tuổi: 30
C. Ramírez
Tuổi: 22
R. O. Rodriguez Echeverria
Tuổi: 23
A. A. Dominguez Garcete
Tuổi: 18
M. Ramos
Tuổi: 21
Javier Velazquez
Tuổi: 21
J. Espinola
Tuổi: 23
Pedro Gonzalez
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
35D. Fernández
Tuổi: 23
G. Gómez
Tuổi: 18
L. Martínez
Tuổi: 25
J. Recalde
Tuổi: 33
F. Llano
Tuổi: 24
M. López
Tuổi: 22
M. Caceres
Tuổi: 16
B. Diaz
Tuổi: 20
M. Maldonado
Tuổi: 19
P. Tanda
Tuổi: 23
L. Paredes
Tuổi: 18
T. Sanabria
Tuổi: 19
M. Gómez
Tuổi: 24
O. Alfonso
Tuổi: 20
J. Alvarenga
Tuổi: 22
L. Bentos
Tuổi: 20
J. Benítez
Tuổi: 18
D. Fernández
Tuổi: 23
G. Gómez
Tuổi: 18
L. Gómez
Tuổi: 20
A. Maíz
Tuổi: 25
A. Manzur
Tuổi: 25
G. Marecos
Tuổi: 24
L. Martínez
Tuổi: 25
W. Mendieta
Tuổi: 36
B. Piñatares
Tuổi: 35
J. Sosa
Tuổi: 18
F. Llano
Tuổi: 24
M. López
Tuổi: 22
M. Caceres
Tuổi: 16
B. Diaz
Tuổi: 20
M. Maldonado
Tuổi: 19
P. Tanda
Tuổi: 23
L. Paredes
Tuổi: 18
T. Sanabria
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
35M. Añasco
Tuổi: 24
J. García
Tuổi: 33
V. Cespedes
Tuổi: 22
F. Fernández
Tuổi: 33
N. Romero
Tuổi: 40
R. Torales
Tuổi: 24
C. Arrúa
Tuổi: 28
J. Centurion
Tuổi: 17
P. Coronel
Tuổi: 18
N. Romero
Tuổi: 18
T. Jara
Tuổi: 16
E. Franco
Tuổi: 18
R. Quinonez
Tuổi: 25
T. Romero
Tuổi: 19
P. Coronel
Tuổi: 18
M. Añasco
Tuổi: 24
J. García
Tuổi: 33
V. Cespedes
Tuổi: 22
F. Fernández
Tuổi: 33
J. Sánchez
Tuổi: 26
A. Legüizamón
Tuổi: 19
C. Miño
Tuổi: 18
A. Pereira
Tuổi: 26
D. Rodríguez
Tuổi: 28
N. Romero
Tuổi: 40
R. Torales
Tuổi: 24
C. Arrúa
Tuổi: 28
J. Alvarenga
Tuổi: 22
J. Centurion
Tuổi: 17
P. Coronel
Tuổi: 18
I. Ramirez
Tuổi: 21
N. Romero
Tuổi: 18
E. Franco
Tuổi: 18
R. Quinonez
Tuổi: 25
T. Romero
Tuổi: 19