Al-Ittihad FC vs Al-Gharafa — AFC Champions League Elite
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Ittihad FC tiếp đón Al-Gharafa trên sân Alinma Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại AFC Champions League Elite. Al-Ittihad FC đang đứng thứ 11 với 1 điểm, trong khi Al-Gharafa xếp thứ 13 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Al-Ittihad FC thắng 1 trận, Al-Gharafa thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Al-Ittihad FC
LWLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Al-Gharafa
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Al-Ittihad FC
10 Ghi bàn
Al-Gharafa
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Al-Ittihad FC
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Al-Gharafa
Al-Ittihad FC — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Al-Ittihad FC3 - 4NEOMPro LeagueRegular Season - 29HT 2-2
- Al-Ittihad FC1 - 0Al-HazmPro LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Al-Ittihad FC1 - 0Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Al-Ittihad FC2 - 1Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Al-Ittihad FC7 - 0Al-GharafaAFC Champions League EliteLeague Phase West - 7HT 2-0
Al-Gharafa — 5 trận sân khách gần nhất
DLLLL
- Al Wakrah3 - 3Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 21HT 1-1
- Al-Duhail SC3 - 2Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 20HT 2-2
- Qatar SC2 - 0Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Al-Ittihad FC7 - 0Al-GharafaAFC Champions League EliteLeague Phase West - 7HT 2-0
- Al-Sailiya1 - 0Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 15HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Al-Ittihad FC7 - 0Al-GharafaAFC Champions League EliteLeague Phase West - 7HT 2-0
AFC Champions League Elite
32 Đội
East Region
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +5 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +3 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 | |
| 15 | 2 | -5 | 0 | |
| 16 | 2 | -8 | 0 |
West Region
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 | |
| 14 | 2 | -3 | 0 | |
| 15 | 2 | -4 | 0 | |
| 16 | 2 | -5 | 0 |
851

